Có một câu chuyện tôi chứng kiến không dưới một lần trong 12 năm làm công tác đấu thầu: một nhà thầu bỏ ra cả tuần chuẩn bị hồ sơ dự thầu rất công phu — trình bày đẹp, đủ chữ ký, đủ con dấu — rồi bị loại. Vì một tiêu chí nhỏ bị đọc sót trong hàng trăm trang E-HSMT. Không phải vì năng lực thi công kém. Mà vì không đủ thời gian rà soát.
Và có một nỗi đau khác, âm thầm hơn, không lộ ra lúc trúng thầu mà lộ ra giữa công trường: thi công hợp đồng trọn gói, phát hiện một hạng mục có trong bản vẽ mời thầu nhưng lại không có trong bảng tiên lượng. Lúc đó, nhà thầu chỉ còn một lựa chọn — "cam tâm chấp nhận" làm phần khối lượng đó gần như không công, vì hợp đồng đã ký trọn gói. Nguyên nhân sâu xa, trong phần lớn trường hợp tôi từng thấy, không phải vì đội ngũ làm hồ sơ thầu yếu — mà vì họ không có đủ thời gian để đối chiếu, bóc tách khối lượng bản vẽ thiết kế so với tiên lượng mời thầu, trong khi hạn nộp chỉ còn vài ngày.
Nếu anh/chị là chủ doanh nghiệp xây dựng, là cán bộ lập hồ sơ dự thầu, hay đang làm công tác liên quan đến đấu thầu xây lắp qua mạng — tôi tin anh/chị đã từng nếm ít nhất một trong hai nỗi đau trên.
Tôi viết cuốn sách này không phải để nói với anh/chị rằng AI sẽ giải quyết mọi thứ. Tôi viết để chỉ ra đúng một điều: phần lớn những tổn thất trong đấu thầu xây lắp — hồ sơ bị loại oan, khối lượng bỏ sót trong hợp đồng trọn gói — đến từ việc thiếu thời gian, không phải thiếu năng lực. Và đó chính xác là thứ AI có thể bù đắp: đọc nhanh hơn, đối chiếu nhanh hơn, rà soát kỹ hơn trong cùng một quỹ thời gian ít ỏi đó.
Mục tiêu duy nhất của cuốn sách này là giúp nhà thầu xây lắp có thêm cơ hội thắng thầu — để có thêm công ăn việc làm cho đội ngũ, thêm doanh thu cho doanh nghiệp. Không gì hơn, không gì kém.
Trân trọng,
Ngô Quý Anh
Nếu anh/chị đang có một gói thầu cụ thể cần tư vấn, hãy quét mã, để lại họ tên – số điện thoại – Gmail tại ngoquyanh.com — tôi sẽ liên hệ lại trực tiếp:
Trước khi trở thành chuyên gia đào tạo AI ứng dụng, tôi có 25 năm làm nghề xây dựng, trong đó hơn 10 năm trực tiếp tham gia tổ chuyên gia đánh giá hồ sơ dự thầu — tư vấn lập E-HSMT cho bên mời thầu, và từng đảm nhiệm vai trò tổ trưởng tổ chuyên gia đấu thầu khi đánh giá E-HSDT.
Tôi nói điều này không phải để kể thành tích. Tôi nói để anh/chị hiểu vì sao tôi viết đúng những gì có trong cuốn sách này: tôi đã ở phía người ra đề (lập E-HSMT) và phía người chấm bài (đánh giá E-HSDT) — nên tôi biết rõ một hồ sơ bị loại vì lý do gì, và biết rõ cảm giác của người nhận hồ sơ dự thầu khi phải loại một bộ hồ sơ trình bày rất đẹp chỉ vì thiếu một tiêu chí nhỏ.
Phần lớn hồ sơ bị loại không phải vì nhà thầu thiếu năng lực. Mà vì thiếu thời gian để đọc đúng, đối chiếu đúng và nộp đúng hạn.
Đó là điều tôi nhận ra rõ nhất sau 12 năm làm nghề. Và khi AI xuất hiện, tôi nhìn thấy ngay: đây là công cụ đầu tiên có thể trả lại đúng thứ nhà thầu luôn thiếu nhất — thời gian. Thời gian để đọc hết một E-HSMT 300 trang. Thời gian để đối chiếu từng hạng mục bản vẽ với bảng tiên lượng trước khi ký hợp đồng trọn gói. Thời gian để rà soát hồ sơ một lần nữa trước khi nộp.
Tôi không dạy AI như một môn công nghệ. Tôi dạy AI như một người từng làm nghề đấu thầu thật, chỉ cho người làm nghề đấu thầu thật cách lấy lại thời gian đã mất — để không còn hồ sơ bị loại oan, không còn phải "cam tâm chấp nhận" thi công ngoài hợp đồng mà không được trả thêm.
Ngô Quý Anh
25 năm kinh nghiệm ngành xây dựng · 12 năm công tác đấu thầu · Chuyên gia đào tạo AI ứng dụng thực chiến cho doanh nghiệp và cơ quan hành chính công
Cuốn sách này chỉ là điểm bắt đầu. Nếu sau khi đọc xong, anh/chị muốn đi xa hơn — áp dụng bài bản cho cả phòng đấu thầu, hoặc trao đổi về đúng tình huống đang vướng của doanh nghiệp mình — đó là lý do tôi vẫn tiếp tục đứng lớp mỗi tuần.
Muốn đào tạo bài bản cho cả phòng đấu thầu, không chỉ tự đọc sách một mình? Để lại thông tin tại ngoquyanh.com, ghi rõ "mời đào tạo" ở mục nhu cầu — tôi sẽ liên hệ trao đổi cụ thể:
Tôi từng đứng lớp 2 ngày cho một doanh nghiệp làm cầu đường và cơ khí kết cấu thép. Hôm khai giảng, tôi hơi bất ngờ: ngồi trong lớp không chỉ có Phòng Đấu thầu, mà còn có Ban Giám đốc, Kỹ thuật, Kinh doanh, Kế toán, KCS, Sản xuất.
Hỏi ra mới biết — một gói thầu đi qua tay gần hết các phòng ban đó. Đấu thầu không phải việc riêng của một phòng. Nó là nơi hội tụ của gần như toàn bộ dữ liệu công ty: năng lực, nhân sự, thiết bị, tài chính, kỹ thuật, tiến độ.
Và đó cũng là lý do đấu thầu là nơi AI tạo ra khác biệt rõ nhất. Vì sao?
Đây đúng là kiểu việc AI giúp được nhiều nhất: đọc nhanh, đối chiếu nhanh, soạn nháp nhanh, cảnh báo sớm. Nhưng có một ranh giới phải nói rõ ngay từ trang đầu tiên của cuốn sách này:
AI không quyết định giá thầu, không ký hồ sơ, không chịu trách nhiệm kỹ thuật thay bạn. AI chỉ giúp bạn làm việc có dữ liệu hơn, có quy trình hơn và kiểm soát rủi ro tốt hơn.
Trong suốt cuốn sách, mỗi khi rà soát hoặc đánh giá điều gì, tôi sẽ dùng 3 mức cảnh báo quen thuộc với dân đấu thầu:
Mọi prompt trong sách đều có thể copy và dùng ngay — chỉ cần thay phần trong dấu [...] bằng dữ liệu thật của gói thầu bạn đang làm. Nhưng trước khi copy, nhớ đúng một nguyên tắc:
Giá dự thầu chưa mở, thông tin của nhà thầu khác, CCCD, số tài khoản là dữ liệu cấm tuyệt đối đưa lên công cụ AI dùng gói cá nhân. Hồ sơ năng lực có tên người, CV, chứng chỉ phải được ẩn danh hoặc xử lý trong môi trường đã được công ty phê duyệt. (Chi tiết đầy đủ ở Phần 8.)
Quên hết những gì nghe có vẻ cao siêu về AI. Trong công việc đấu thầu hàng ngày, bạn chỉ cần hiểu AI là một trợ lý đọc rất nhanh, nhớ tốt trong phạm vi tài liệu bạn đưa cho nó, và có thể lập bảng, viết nháp, cảnh báo rủi ro khi bạn yêu cầu đúng cách.
Vài ví dụ gần gũi:
AI không "biết" gói thầu của bạn. Nó chỉ đọc đúng thứ bạn đưa vào, và trả lời dựa trên đúng thứ đó — nếu bạn đưa sai hoặc đưa thiếu, nó cũng không biết.
| AI hỗ trợ tốt | Con người vẫn phải quyết định |
|---|---|
| Đọc và phân tích tài liệu dài | Ký hồ sơ |
| Tóm tắt, lập bảng, lập checklist | Chịu trách nhiệm kỹ thuật |
| Soạn bản nháp báo cáo, biện pháp, thuyết minh | Quyết định giá thầu |
| Rà soát lỗi, cảnh báo rủi ro | Xác nhận hồ sơ chắc chắn đạt hoặc chắc chắn bị loại |
| Phát hiện thông tin thiếu, mâu thuẫn | Kiểm tra bản vẽ gốc, hồ sơ gốc trước khi nộp |
Rủi ro lớn nhất khi dùng AI sai cách không phải là "AI trả lời dở" — mà là:
Nguyên tắc 1 — Giao việc rõ. Đừng hỏi chung chung kiểu "xem giúp tài liệu này". Hãy nói rõ AI đang đóng vai gì, phải làm gì, và bạn muốn nhận lại cái gì.
Nguyên tắc 2 — Cung cấp đúng dữ liệu. AI cần tài liệu, bối cảnh, số liệu thật. Không có dữ liệu đúng, AI chỉ có thể trả lời chung chung hoặc tự suy diễn — cả hai đều nguy hiểm trong hồ sơ dự thầu.
Nguyên tắc 3 — Luôn kiểm tra lại kết quả. Kết quả AI trả về là bản hỗ trợ, không phải kết luận cuối. Luôn đối chiếu với hồ sơ gốc, người phụ trách chuyên môn và quy trình nội bộ của công ty.
Prompt rõ + Dữ liệu đúng + Kiểm tra lại = Dùng AI hiệu quả.
Đừng dùng AI theo kiểu "hỏi nhanh cho xong". Trong đấu thầu, làm theo đúng 6 bước này — kể cả khi việc rất nhỏ — là cách duy nhất để không bỏ sót.
Prompt chỉ là câu lệnh giao việc cho AI — giống một phiếu giao việc, một đề bài thực hành. Prompt càng rõ, AI làm càng đúng.
Prompt mơ hồ: "Xem giúp tài liệu này."
→ Kết quả: chung chung, không rõ dùng để làm gì.
Prompt rõ ràng, theo đúng công thức 6 thành phần:
| Thành phần | Ví dụ |
|---|---|
| 1. Vai trò | "Bạn là chuyên viên đấu thầu trong lĩnh vực cầu đường..." |
| 2. Nhiệm vụ | "Hãy bóc tách điều kiện tiên quyết có nguy cơ làm nhà thầu bị loại..." |
| 3. Dữ liệu đầu vào | "Dựa trên E-HSMT tôi cung cấp trong Project này..." |
| 4. Yêu cầu xử lý | "Tập trung vào tư cách hợp lệ, hợp đồng tương tự, tài chính, kỹ thuật..." |
| 5. Định dạng đầu ra | "Trình bày theo bảng gồm: STT, nội dung, mức rủi ro Critical/Major/Minor..." |
| 6. Giới hạn/cảnh báo | "Không tự bịa yêu cầu. Nếu chưa đủ dữ liệu, ghi rõ 'Chưa đủ dữ liệu để kết luận'." |
Toàn bộ prompt trong cuốn sách này đều được viết theo đúng 6 thành phần trên — bạn chỉ cần quen với cấu trúc này một lần, là có thể tự viết thêm prompt cho những việc sách chưa có.
Không cần dùng quá nhiều công cụ. Quan trọng là biết chọn đúng công cụ cho đúng việc.
| Công cụ | Dùng tốt nhất khi |
|---|---|
| ChatGPT (hoặc Gemini, Claude — các chatbot chat thường) | Phân tích tài liệu, lập bảng/checklist, viết bản nháp, rà soát lỗi. Với ChatGPT, có thể tạo Project riêng cho từng gói thầu (xem Phần 2) — đây là cách dùng chuyên nghiệp nhất cho phòng đấu thầu. |
| NotebookLM | Hỏi-đáp trên nhiều tài liệu dài cùng lúc — toàn bộ E-HSMT + phụ lục, HSDT cũ, hồ sơ năng lực, quy trình nội bộ. Giống một thư viện thông minh: đưa tài liệu vào, rồi hỏi trên chính bộ tài liệu đó. |
| Perplexity | Tra cứu thuật ngữ, khái niệm, quy định có nguồn tham khảo — ví dụ tra "hợp đồng trọn gói nghĩa là gì". Không dùng để thay thế việc kiểm tra văn bản gốc. |
| Claude Code / Codex (khi cần) | Nếu phòng đấu thầu có nhiều file cùng cấu trúc cần xử lý hàng loạt (đổi tên file theo quy ước, trích số liệu từ nhiều PDF hồ sơ năng lực), đây là công cụ tự động hóa phù hợp hơn chat thông thường. Không bắt buộc — chỉ dùng khi việc lặp đủ nhiều để đáng tự động hóa. |
Trong cuốn sách này, mọi prompt được viết theo 1 bản dùng chung cho ChatGPT/Gemini/Claude — khi nào một công cụ khác (NotebookLM, Perplexity) có cách dùng khác, tôi sẽ ghi chú ngay dưới prompt đó.
Đấu thầu là nghiệp vụ có nhiều dữ liệu nhạy cảm hơn hầu hết các việc khác trong doanh nghiệp. Trước khi bước vào các phần thực hành, hãy nhớ 3 vùng dữ liệu sau (sẽ nhắc lại đầy đủ ở Phần 8):
Nếu bạn chỉ nhớ một điều trước khi học hết cuốn sách này, hãy nhớ điều này: không bao giờ đưa giá dự thầu chưa mở lên bất kỳ công cụ AI dùng tài khoản cá nhân.
Doanh nghiệp bạn mới bắt đầu làm quen AI, muốn có người hướng dẫn trực tiếp thay vì tự mò mẫm? Để lại họ tên – số điện thoại – Gmail tại ngoquyanh.com, tôi sẽ liên hệ tư vấn trực tiếp cho đúng tình hình công ty bạn.
Đến đây, nếu anh/chị đã làm quen với ChatGPT (hoặc Gemini, Claude) theo kiểu hỏi-đáp từng câu, hãy dừng lại một nhịp. Cách dùng đó phù hợp cho việc lặt vặt — nhưng với một gói thầu có hàng chục tài liệu, kéo dài nhiều ngày, nhiều người cùng tham gia, hỏi-đáp rời rạc sẽ nhanh chóng trở thành mớ hỗn độn: hỏi xong quên mất đã hỏi gì, dán lại tài liệu nhiều lần, không biết kết quả nào dùng được.
Phần này hướng dẫn cách làm chuyên nghiệp hơn: biến mỗi gói thầu thành một không gian làm việc AI riêng.
Nếu hỏi AI bằng các đoạn chat rời rạc, không gom lại, sẽ gặp đúng 5 vấn đề:
Giải pháp: ChatGPT (và một số công cụ khác) cho phép tạo Project — một "phòng làm việc AI" riêng, nơi mọi tài liệu, chỉ dẫn và lịch sử làm việc của một gói thầu được gom lại một chỗ.
Trước khi upload, nên sắp xếp tài liệu trên máy tính theo đúng nhóm — việc này giúp không bỏ sót, không nhầm lẫn, và AI cũng phân tích chính xác hơn khi tài liệu đã có cấu trúc rõ.
5 nhóm tài liệu nên đưa vào Project:
01_E-HSMT
02_BOQ_TienLuong
03_BanVe_ThuyetMinh
04_HoSoNangLuc
05_NhanSu_ThietBi
06_HSDT_TuongTu
07_QuyTrinh_QuyPham
08_Checklist_NoiBo
09_KetQua_PhanTich_AI
Lợi ích: dễ tìm, dễ upload, dễ kiểm tra thiếu tài liệu, dễ bàn giao nội bộ khi có người khác tiếp nhận gói thầu, tránh lẫn file giữa các gói thầu khác nhau.
Các bước tạo Project trên ChatGPT:
[Năm]_[Loại công trình]_[Tên gói thầu]_[Bên mời thầu]
Ví dụ: 2026_CauDuong_NangCapTuyenDuongABC_CKAG, 2026_KetCauThep_NhaXuongXYZ
Tránh đặt tên mơ hồ kiểu "Dự án mới", "HSMT", "Gói thầu 1" — khi có 5-10 Project cùng lúc, tên mơ hồ sẽ khiến không ai tìm lại được đúng gói thầu cần.
Project Instructions là phần chỉ dẫn chung cho AI, áp dụng cho mọi cuộc trò chuyện trong Project đó. Có thể hiểu đơn giản: đây là bản mô tả công việc của AI trong gói thầu này.
Vì sao quan trọng? Vì nó giúp AI:
Bạn là trợ lý AI hỗ trợ Phòng Đấu thầu lập hồ sơ dự thầu cho gói thầu này.
Bối cảnh:
Đây là Project riêng cho một gói thầu cụ thể. Mọi phân tích, checklist,
bản nháp và báo cáo phải bám theo tài liệu đã được thêm vào Project này.
Vai trò:
Bạn hỗ trợ cán bộ đấu thầu và kỹ sư kỹ thuật trong việc:
1. Đọc, tóm tắt và phân tích E-HSMT.
2. Bóc tách điều kiện tiên quyết, yêu cầu năng lực, nhân sự, thiết bị.
3. Lập checklist hồ sơ cần chuẩn bị.
4. Rà soát BOQ, bản vẽ, yêu cầu kỹ thuật và rủi ro hợp đồng.
5. Hỗ trợ viết bản nháp biện pháp thi công, thuyết minh kỹ thuật,
an toàn, môi trường, chất lượng.
6. Rà soát hồ sơ dự thầu trước khi trình ký hoặc nộp thầu.
Nguyên tắc bắt buộc:
thông tin người dùng nêu rõ.
hợp đồng tương tự hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.
Định dạng đầu ra ưu tiên:
Bảng phân tích, checklist, báo cáo rủi ro, danh sách việc cần xử lý,
bản nháp kỹ thuật — có mục "Điểm cần kiểm tra lại" ở cuối mỗi kết quả.
Upload tài liệu vào nguồn của Project: mở Project → chọn "Thêm nguồn / Add source" → upload tài liệu theo đúng 5 nhóm đã chuẩn bị ở mục 2.2 → kiểm tra lại tên file sau khi upload. Không upload file không liên quan đến gói thầu này.
Chat đầu tiên nên dùng để AI lập bản đồ ban đầu của gói thầu — đặt tên 00_TongQuan_GoiThau, rồi chạy prompt sau:
Đây là Project riêng cho một gói thầu. Dựa trên toàn bộ tài liệu đã được thêm vào Project, hãy lập bản tổng quan ban đầu về gói thầu. Trình bày theo bảng gồm: 1. Nhóm thông tin 2. Nội dung trích xuất được 3. Tài liệu/căn cứ liên quan nếu xác định được 4. Mức độ quan trọng 5. Ghi chú cần kiểm tra lại Các nhóm thông tin cần xác định: tên gói thầu, chủ đầu tư/bên mời thầu, loại công trình, giá gói thầu, loại hợp đồng, thời gian thực hiện, thời điểm đóng thầu, hiệu lực hồ sơ dự thầu, bảo đảm dự thầu, các tài liệu chính đã có trong Project, các tài liệu còn thiếu. Nếu chưa tìm thấy thông tin nào, ghi rõ: "Chưa thấy trong tài liệu đã cung cấp".
Sau chat tổng quan, tạo thêm các chat con theo từng nhóm việc — mỗi chat là một "sổ làm việc chuyên đề", không trộn lẫn nội dung:
00_TongQuan_GoiThau
01_PhanTich_E-HSMT
02_Checklist_E-HSDT
03_KiemTra_DapUng
04_RaSoat_BOQ_BanVe
05_BienPhap_ThiCong
06_CauHoi_LamRo_HSMT
07_RaSoat_TruocNop
08_BaoCao_LanhDao
Lợi ích: không lẫn nội dung giữa các mảng việc, dễ tìm lại kết quả, dễ phân công người phụ trách từng chat, dễ theo dõi tiến độ lập hồ sơ dự thầu, và cuối cùng dễ tổng hợp báo cáo.
Muốn được hướng dẫn trực tiếp cách dựng Project AI cho đúng gói thầu công ty bạn đang làm, thay vì tự mày mò theo sách? Để lại thông tin tại ngoquyanh.com, tôi sẽ liên hệ tư vấn trực tiếp.
E-HSMT là điểm xuất phát của toàn bộ quá trình lập hồ sơ dự thầu. Đọc đúng và đủ ngay từ đầu quyết định phần lớn việc bạn có làm đúng hồ sơ hay không — đọc sót một điều kiện tiên quyết, cả bộ hồ sơ công phu vẫn có thể bị loại từ vòng kỹ thuật.
Nguyên tắc khi làm 6 bước này: làm từng bước, không hỏi dồn một lần; luôn yêu cầu AI trả lời bằng bảng; luôn phân loại rủi ro theo Critical/Major/Minor; luôn kiểm tra lại với E-HSMT gốc trước khi dùng kết quả.
Hãy đóng vai chuyên viên đấu thầu. Dựa trên E-HSMT trong Project này, hãy tóm tắt thông tin chung của gói thầu theo bảng. Bảng gồm: 1. Nội dung cần xác định 2. Thông tin trích xuất được 3. Tài liệu/căn cứ trong E-HSMT nếu xác định được 4. Mức độ quan trọng 5. Ghi chú cần kiểm tra lại Các nội dung cần xác định: - Tên gói thầu - Chủ đầu tư/bên mời thầu - Hình thức lựa chọn nhà thầu - Phương thức đấu thầu - Giá gói thầu - Loại hợp đồng - Thời gian thực hiện - Thời điểm đóng thầu - Hiệu lực hồ sơ dự thầu - Giá trị và hiệu lực bảo đảm dự thầu - Các yêu cầu đặc biệt nếu có Nếu chưa tìm thấy thông tin, ghi rõ: "Chưa thấy trong tài liệu đã cung cấp".
Bạn là chuyên gia đấu thầu có kinh nghiệm rà soát E-HSMT. Dựa trên E-HSMT trong Project này, hãy bóc tách toàn bộ điều kiện tiên quyết hoặc điều kiện bắt buộc có thể làm nhà thầu bị loại nếu không đáp ứng. Trình bày theo bảng: 1. STT 2. Nội dung điều kiện tiên quyết 3. Căn cứ/vị trí trong E-HSMT nếu xác định được 4. Hậu quả nếu không đáp ứng 5. Mức rủi ro: Critical/Major/Minor 6. Tài liệu cần chuẩn bị 7. Bộ phận nên phụ trách 8. Ghi chú kiểm tra lại Không tự bịa yêu cầu. Nếu chưa đủ dữ liệu, ghi rõ: "Cần kiểm tra lại trong E-HSMT gốc".
Hãy đóng vai chuyên viên phân tích năng lực nhà thầu. Dựa trên E-HSMT trong Project này, hãy lập bảng yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm của nhà thầu. Bảng gồm: 1. Nhóm yêu cầu 2. Nội dung yêu cầu cụ thể 3. Ngưỡng/điều kiện phải đáp ứng 4. Tài liệu chứng minh cần chuẩn bị 5. Bộ phận cung cấp tài liệu 6. Rủi ro nếu tài liệu không đầy đủ 7. Mức độ ưu tiên xử lý 8. Ghi chú cần kiểm tra lại Tập trung vào: tư cách hợp lệ, hợp đồng tương tự, doanh thu/năng lực tài chính, kinh nghiệm thi công, chứng chỉ/chứng nhận nếu có, và các yêu cầu đặc thù của gói thầu. Không kết luận đáp ứng nếu chưa có tài liệu chứng minh.
Bạn là chuyên viên đấu thầu phụ trách kiểm tra nhân sự chủ chốt. Dựa trên E-HSMT trong Project này, hãy lập bảng toàn bộ yêu cầu về nhân sự chủ chốt. Bảng gồm: 1. Vị trí nhân sự 2. Số lượng yêu cầu 3. Bằng cấp/chuyên ngành 4. Chứng chỉ yêu cầu 5. Số năm kinh nghiệm 6. Kinh nghiệm công trình tương tự 7. Tài liệu chứng minh cần chuẩn bị 8. Mức rủi ro nếu không đáp ứng 9. Ghi chú kiểm tra lại Nếu E-HSMT không nêu rõ nội dung nào, hãy ghi: "Chưa thấy yêu cầu cụ thể trong tài liệu".
Hãy đóng vai cán bộ kiểm tra thiết bị thi công. Dựa trên E-HSMT trong Project này, hãy lập bảng yêu cầu thiết bị thi công. Bảng gồm: 1. Tên thiết bị 2. Số lượng yêu cầu 3. Công suất/thông số kỹ thuật nếu có 4. Yêu cầu sở hữu hoặc thuê 5. Hồ sơ chứng minh cần chuẩn bị 6. Bộ phận cung cấp tài liệu 7. Mức độ quan trọng 8. Rủi ro nếu thiết bị không đáp ứng 9. Ghi chú kiểm tra lại Không tự bổ sung thiết bị nếu E-HSMT không yêu cầu. Nếu cần gợi ý thiết bị liên quan, hãy tách riêng vào phần "Gợi ý kiểm tra thêm".
Bạn là kỹ sư kỹ thuật hỗ trợ phòng đấu thầu. Dựa trên E-HSMT, yêu cầu kỹ thuật và tài liệu liên quan trong Project này, hãy lập bảng các yêu cầu kỹ thuật quan trọng cần lưu ý khi lập hồ sơ dự thầu. Bảng gồm: 1. Nhóm yêu cầu kỹ thuật 2. Nội dung yêu cầu cụ thể 3. Hạng mục/công việc liên quan 4. Tài liệu/căn cứ nếu xác định được 5. Ảnh hưởng đến biện pháp thi công 6. Ảnh hưởng đến vật liệu, thiết bị, nhân lực 7. Rủi ro nếu không đáp ứng 8. Việc kỹ sư cần kiểm tra lại Tập trung vào các hạng mục đúng loại công trình của gói thầu (ví dụ: nền/mặt đường, cầu/cống, thoát nước với công trình giao thông; kết cấu, lắp dựng với công trình cơ khí) và các yêu cầu chất lượng, an toàn lao động, môi trường.
Bạn là trợ lý lập checklist hồ sơ dự thầu cho phòng đấu thầu. Từ E-HSMT trong Project này, hãy lập checklist toàn bộ hồ sơ cần chuẩn bị cho gói thầu. Chia checklist thành các nhóm: hồ sơ pháp lý, hồ sơ năng lực, hợp đồng tương tự, nhân sự chủ chốt, thiết bị, tài chính, đề xuất kỹ thuật, biện pháp thi công, tiến độ, an toàn lao động - môi trường - chất lượng, biểu mẫu dự thầu, bảo đảm dự thầu, tài liệu khác. Bảng gồm: Nhóm hồ sơ | Tài liệu cần chuẩn bị | Căn cứ E-HSMT nếu xác định được | Bộ phận phụ trách | Trạng thái (Chưa làm/Đang làm/Đã có/Cần kiểm tra) | Mức rủi ro nếu thiếu | Hạn hoàn thành đề xuất | Ghi chú.
Hãy đóng vai chuyên gia đấu thầu đang rà soát E-HSMT để chuẩn bị câu hỏi làm rõ. Dựa trên E-HSMT, BOQ, bản vẽ, yêu cầu kỹ thuật và các tài liệu trong Project này, hãy phát hiện các nội dung chưa rõ, mâu thuẫn, có nguy cơ gây bất lợi hoặc cần xác nhận thêm trước khi lập hồ sơ dự thầu. Trình bày theo bảng: 1. STT 2. Nội dung cần làm rõ 3. Tài liệu/căn cứ liên quan nếu xác định được 4. Lý do cần làm rõ 5. Rủi ro nếu không làm rõ 6. Câu hỏi đề xuất gửi bên mời thầu 7. Mức độ ưu tiên: Cao/Trung bình/Thấp Ưu tiên các nội dung liên quan đến phạm vi công việc, BOQ/khối lượng, bản vẽ, tiêu chuẩn kỹ thuật, điều kiện hợp đồng, tiến độ, biện pháp thi công, điều kiện tiên quyết.
Sau khi chạy đủ 8 prompt trên, bạn phải có trong tay:
Trong Project gói thầu đã tạo ở Phần 2, hãy tự làm:
Đang có một E-HSMT cụ thể cần phân tích gấp, hạn nộp đã cận kề? Để lại họ tên – số điện thoại – Gmail tại ngoquyanh.com, tôi sẽ liên hệ tư vấn trực tiếp cho đúng gói thầu bạn đang làm.
Phần 3 trả lời câu hỏi: gói thầu yêu cầu gì? Phần này trả lời câu hỏi tiếp theo, quan trọng không kém: công ty mình đáp ứng đến đâu?
Cần đối chiếu đúng 5 nhóm: yêu cầu E-HSMT, hồ sơ năng lực công ty, hợp đồng tương tự, nhân sự hiện có, thiết bị hiện có/thiết bị dự kiến thuê.
Bạn là Trợ lý Kiểm tra Đáp ứng Hồ sơ dự thầu. Dựa trên E-HSMT và hồ sơ năng lực nhà thầu đã có trong Project, hãy lập bảng đối chiếu từng tiêu chí yêu cầu với tài liệu chứng minh hiện có. Bảng gồm: 1. STT 2. Nhóm tiêu chí 3. Yêu cầu theo E-HSMT 4. Tài liệu chứng minh hiện có 5. Nhận xét sơ bộ 6. Trạng thái: Đạt/Chưa đạt/Chưa đủ dữ liệu/Cần làm rõ 7. Mức rủi ro: Critical/Major/Minor 8. Việc cần xử lý 9. Bộ phận phụ trách bổ sung Nguyên tắc: không tự suy diễn nhà thầu đáp ứng nếu chưa có tài liệu chứng minh. Nếu chưa thấy tài liệu, ghi rõ "Chưa đủ dữ liệu để kết luận". Không kết luận hồ sơ chắc chắn đạt.
Bạn là chuyên viên kiểm tra hợp đồng tương tự cho hồ sơ dự thầu. Dựa trên E-HSMT và các hợp đồng tương tự/hồ sơ năng lực đã có trong Project, hãy lập bảng đánh giá mức độ phù hợp của từng hợp đồng. Bảng gồm: 1. Tên hợp đồng 2. Chủ đầu tư/bên giao thầu 3. Loại công trình 4. Giá trị hợp đồng 5. Thời gian thực hiện 6. Tình trạng nghiệm thu/thanh lý 7. Yêu cầu tương ứng trong E-HSMT 8. Mức độ phù hợp: Phù hợp/Phù hợp một phần/Chưa đủ dữ liệu/Không phù hợp 9. Tài liệu chứng minh còn thiếu 10. Rủi ro nếu sử dụng hợp đồng này Không tự bịa giá trị, loại công trình hoặc tình trạng nghiệm thu. Nếu chưa đủ tài liệu, ghi rõ "Chưa đủ dữ liệu để kết luận".
Bạn là chuyên viên kiểm tra nhân sự chủ chốt trong hồ sơ dự thầu. Dựa trên yêu cầu nhân sự trong E-HSMT và hồ sơ nhân sự đã có trong Project, hãy lập bảng đối chiếu nhân sự đề xuất. Bảng gồm: 1. Vị trí yêu cầu theo E-HSMT 2. Nhân sự dự kiến đề xuất 3. Bằng cấp/chuyên ngành hiện có 4. Chứng chỉ hiện có 5. Kinh nghiệm liên quan 6. Hồ sơ chứng minh đã có 7. Nội dung còn thiếu 8. Trạng thái: Đạt/Chưa đạt/Chưa đủ dữ liệu/Cần làm rõ 9. Mức rủi ro 10. Việc cần xử lý Không tự kết luận đạt nếu chưa thấy tài liệu chứng minh như bằng cấp, chứng chỉ, CV, xác nhận kinh nghiệm hoặc tài liệu tương đương.
Bạn là chuyên viên kiểm tra thiết bị thi công trong hồ sơ dự thầu. Dựa trên yêu cầu thiết bị trong E-HSMT và hồ sơ thiết bị đã có trong Project, hãy lập bảng đối chiếu thiết bị đề xuất. Bảng gồm: 1. Thiết bị yêu cầu theo E-HSMT 2. Thiết bị dự kiến đề xuất 3. Số lượng yêu cầu 4. Số lượng hiện có/dự kiến thuê 5. Công suất/thông số kỹ thuật 6. Hình thức: Sở hữu/Thuê/Huy động 7. Hồ sơ chứng minh đã có 8. Nội dung còn thiếu 9. Trạng thái: Đạt/Chưa đạt/Chưa đủ dữ liệu/Cần làm rõ 10. Mức rủi ro 11. Việc cần xử lý Không tự bổ sung thiết bị hoặc thông số nếu hồ sơ chưa cung cấp. Nếu thiếu dữ liệu, ghi rõ "Chưa đủ dữ liệu để kết luận".
Phần lớn gói thầu xây dựng, cầu đường, cơ khí dùng hợp đồng trọn gói — và đây là nơi rủi ro khối lượng dễ biến thành tiền mất thật nhất. Rủi ro thường gặp:
AI có thể hỗ trợ: đọc BOQ và nhóm hạng mục công việc, tóm tắt cấu trúc khối lượng, phát hiện mô tả công việc chưa rõ, gợi ý hạng mục cần đối chiếu với bản vẽ, cảnh báo công tác có nguy cơ phát sinh, lập danh sách điểm kỹ sư cần kiểm tra, soạn câu hỏi làm rõ về BOQ/bản vẽ.
AI không thay thế: kỹ sư bóc tách khối lượng, phần mềm đo bóc chuyên dụng, việc kiểm tra bản vẽ gốc, và quyết định bỏ giá cuối cùng.
Bạn là kỹ sư kinh tế xây dựng hỗ trợ phòng đấu thầu. Dựa trên BOQ/tiên lượng mời thầu trong Project này, hãy tóm tắt cấu trúc khối lượng của gói thầu. Trình bày theo bảng: 1. Nhóm hạng mục 2. Các công tác chính 3. Đơn vị tính chủ yếu 4. Khối lượng đáng chú ý 5. Nhận xét sơ bộ 6. Điểm cần kỹ sư kiểm tra lại Nhóm hạng mục theo đúng loại công trình của gói thầu (ví dụ: nền đường, mặt đường, thoát nước, cầu/cống, an toàn giao thông, hoàn trả - phụ trợ với công trình giao thông). Nếu dữ liệu chưa đủ, hãy nêu rõ giới hạn phân tích.
Hãy đóng vai chuyên gia kiểm soát rủi ro khối lượng trong hợp đồng trọn gói. Dựa trên BOQ/tiên lượng mời thầu trong Project này, hãy rà soát các hạng mục có dấu hiệu rủi ro thiếu khối lượng, mô tả chưa rõ hoặc có khả năng phát sinh chi phí. Trình bày theo bảng: 1. STT 2. Hạng mục/công tác 3. Dấu hiệu rủi ro 4. Nguyên nhân cần kiểm tra 5. Tài liệu cần đối chiếu thêm 6. Mức rủi ro: Critical/Major/Minor 7. Ảnh hưởng có thể xảy ra 8. Đề xuất xử lý Lưu ý: không kết luận khối lượng thiếu nếu chưa đối chiếu bản vẽ. Chỉ đưa ra cảnh báo sơ bộ và nội dung cần kỹ sư kiểm tra lại.
Bạn là kỹ sư hỗ trợ rà soát BOQ và bản vẽ gói thầu. Dựa trên BOQ, bản vẽ và thuyết minh trong Project này, hãy hỗ trợ đối chiếu để phát hiện các công tác có trong bản vẽ hoặc thuyết minh nhưng chưa thấy rõ trong BOQ. Trình bày theo bảng: 1. Nội dung/công tác nghi ngờ 2. Xuất hiện trong bản vẽ/thuyết minh ở đâu nếu xác định được 3. Có thấy trong BOQ không 4. Rủi ro nếu chưa được tính 5. Mức độ ưu tiên kiểm tra 6. Ghi chú cho kỹ sư bóc tách Không tự xác nhận khối lượng cuối cùng. Chỉ lập danh sách điểm cần kiểm tra lại.
Hãy đóng vai chuyên gia kiểm soát rủi ro tài chính trước khi bỏ giá thầu. Dựa trên E-HSMT, BOQ, yêu cầu kỹ thuật và tài liệu liên quan trong Project này, hãy lập bảng các hạng mục có khả năng phát sinh chi phí trong quá trình thi công. Bảng gồm: 1. Hạng mục/công tác 2. Nguyên nhân có thể phát sinh 3. Tác động đến chi phí 4. Tác động đến tiến độ 5. Tác động đến chất lượng/an toàn nếu có 6. Mức rủi ro 7. Tài liệu cần kiểm tra thêm 8. Đề xuất hướng xử lý trước khi bỏ giá
Bạn là chuyên viên đấu thầu đang chuẩn bị văn bản yêu cầu làm rõ E-HSMT. Dựa trên các rủi ro BOQ, bản vẽ, khối lượng và phạm vi công việc đã phân tích trong Project này, hãy soạn danh sách câu hỏi làm rõ gửi bên mời thầu. Trình bày theo bảng: 1. STT 2. Nội dung cần làm rõ 3. Cơ sở phát sinh câu hỏi 4. Rủi ro nếu không làm rõ 5. Câu hỏi đề xuất 6. Mức độ ưu tiên 7. Ghi chú Văn phong câu hỏi cần lịch sự, rõ ràng, ngắn gọn, phù hợp trao đổi đấu thầu.
Trong Project gói thầu của bạn, hãy:
Lo sợ bỏ sót khối lượng trong hợp đồng trọn gói sắp ký? Đây đúng là nỗi đau tôi từng chứng kiến nhiều nhất trong 10 năm làm tổ chuyên gia đấu thầu. Để lại thông tin tại ngoquyanh.com, tôi sẽ tư vấn trực tiếp cách rà soát cho đúng gói thầu của bạn.
Đây là phần dễ bị lạm dụng nhất trong cả cuốn sách: AI viết văn bản rất nhanh và rất "mượt" — nhưng mượt không có nghĩa là đúng. Trước khi dùng bất kỳ prompt nào trong Phần 5, hãy nhớ 5 nguyên tắc sau:
Hãy đóng vai kỹ sư lập biện pháp thi công. Dựa trên E-HSMT, yêu cầu kỹ thuật, BOQ, bản vẽ và tài liệu liên quan trong Project này, hãy lập dàn ý biện pháp thi công cho hạng mục: [ghi tên hạng mục]. Dàn ý cần gồm: 1. Phạm vi công việc 2. Căn cứ thực hiện 3. Nhân lực, thiết bị, vật liệu 4. Công tác chuẩn bị 5. Trình tự thi công 6. Kiểm soát chất lượng 7. An toàn lao động 8. Bảo vệ môi trường 9. Đảm bảo giao thông/dòng chảy nếu có 10. Nghiệm thu và chuyển bước thi công 11. Rủi ro và biện pháp kiểm soát 12. Các điểm kỹ sư cần kiểm tra lại Văn phong kỹ thuật, rõ ràng, phù hợp hồ sơ dự thầu. Không tự bịa thông số nếu tài liệu chưa cung cấp.
Bạn là kỹ sư có kinh nghiệm viết biện pháp thi công trong hồ sơ dự thầu. Hãy viết bản nháp biện pháp thi công cho hạng mục: [ghi tên hạng mục]. Dựa trên: E-HSMT trong Project, BOQ/tiên lượng mời thầu, bản vẽ/ thuyết minh nếu có, yêu cầu kỹ thuật, biện pháp mẫu nếu đã upload. Yêu cầu nội dung: 1. Phạm vi công việc 2. Căn cứ thực hiện 3. Công tác chuẩn bị 4. Nhân lực, thiết bị, vật liệu 5. Trình tự thi công chi tiết 6. Kiểm soát chất lượng 7. An toàn lao động 8. Bảo vệ môi trường 9. Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công nếu có 10. Nghiệm thu 11. Rủi ro kỹ thuật cần kiểm soát 12. Các điểm kỹ sư cần kiểm tra lại trước khi sử dụng Văn phong: trang trọng, kỹ thuật, rõ ràng, phù hợp hồ sơ dự thầu, không quảng cáo, không viết chung chung. Không tự bịa thông số, tiêu chuẩn, thiết bị hoặc vật liệu nếu tài liệu chưa nêu.
Bạn là cán bộ an toàn và môi trường. Dựa trên E-HSMT, yêu cầu kỹ thuật, điều kiện thi công và tài liệu liên quan trong Project này, hãy viết bản nháp kế hoạch an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho hồ sơ dự thầu. Nội dung gồm: 1. Mục tiêu an toàn và môi trường 2. Tổ chức quản lý an toàn, môi trường 3. Nhận diện nguy cơ chính 4. Biện pháp kiểm soát rủi ro an toàn 5. An toàn máy móc, thiết bị 6. An toàn giao thông trong phạm vi thi công nếu có 7. Quản lý bụi, tiếng ồn, nước thải, chất thải 8. Bảo vệ khu vực dân cư, kênh mương, dòng chảy nếu có 9. Trang bị bảo hộ lao động 10. Kiểm tra, giám sát và xử lý sự cố 11. Hồ sơ cần ghi nhận 12. Điểm cần kỹ sư/cán bộ an toàn kiểm tra lại Yêu cầu: viết rõ ràng, thực tế, không viết chung chung, không tự bịa quy định hoặc thông số nếu tài liệu chưa nêu.
Hãy đóng vai chuyên gia rà soát biện pháp thi công trong hồ sơ dự thầu. Dựa trên bản nháp biện pháp thi công tôi cung cấp và các tài liệu trong Project này, hãy kiểm tra các điểm sau: 1. Nội dung đã bám E-HSMT chưa 2. Có phù hợp BOQ và phạm vi công việc không 3. Trình tự thi công có hợp lý không 4. Có thiếu nội dung kiểm soát chất lượng không 5. Có thiếu nội dung an toàn lao động không 6. Có thiếu nội dung bảo vệ môi trường không 7. Có đoạn nào chung chung, cần viết cụ thể hơn không 8. Có rủi ro kỹ thuật nào cần kỹ sư kiểm tra lại không 9. Có nội dung nào có dấu hiệu sao chép không phù hợp không Trình bày theo bảng: Nội dung kiểm tra | Nhận xét | Mức độ (Critical/ Major/Minor) | Đề xuất chỉnh sửa | Người/bộ phận cần kiểm tra lại. Không kết luận bản nháp đạt. Chỉ rà soát trong phạm vi tài liệu đã cung cấp.
Trong Project gói thầu của bạn, hãy:
Muốn đội ngũ kỹ thuật công ty bạn được đào tạo trực tiếp cách dùng AI soạn biện pháp thi công, không chỉ đọc sách rồi tự áp dụng? Để lại thông tin tại ngoquyanh.com, tôi sẽ liên hệ trao đổi cụ thể.
Trước khi nộp thầu, hồ sơ dự thầu rất dễ mắc những lỗi tưởng nhỏ nhưng hậu quả lớn:
AI có thể đóng vai trợ lý rà soát checklist, trợ lý phát hiện lỗi, trợ lý cảnh báo rủi ro, trợ lý lập danh sách việc cần xử lý trước khi nộp.
Bạn là chuyên viên rà soát hồ sơ dự thầu trước khi nộp thầu. Dựa trên E-HSMT trong Project này, hãy lập checklist kiểm tra hồ sơ dự thầu trước nộp. Checklist chia thành: hồ sơ pháp lý, đơn dự thầu, bảo đảm dự thầu, thỏa thuận liên danh/ủy quyền nếu có, hồ sơ năng lực, hợp đồng tương tự, nhân sự chủ chốt, thiết bị, đề xuất kỹ thuật, biện pháp thi công, tiến độ, an toàn - môi trường - chất lượng, biểu mẫu bắt buộc, tài liệu khác. Bảng gồm: Nhóm hồ sơ | Nội dung cần kiểm tra | Căn cứ E-HSMT nếu xác định được | Trạng thái (Có/Không/Chưa thấy/Cần kiểm tra) | Mức rủi ro nếu thiếu | Người/bộ phận phụ trách | Ghi chú xử lý. Không tự giả định hồ sơ đã có nếu chưa được cung cấp tài liệu.
Hãy đóng vai tổ rà soát nội bộ trước khi nộp thầu. Tôi đã cung cấp E-HSMT và hồ sơ dự thầu bản nháp trong Project này. Hãy rà soát hồ sơ dự thầu theo yêu cầu E-HSMT và lập bảng các lỗi hoặc rủi ro cần xử lý. Phân loại lỗi theo: - Critical: có nguy cơ bị loại hoặc không đáp ứng điều kiện bắt buộc - Major: ảnh hưởng lớn, cần xử lý trước khi nộp - Minor: lỗi nhỏ, nên chỉnh để hoàn thiện Bảng gồm: STT | Nhóm lỗi | Mô tả lỗi/nguy cơ | Căn cứ E-HSMT hoặc tài liệu liên quan | Mức độ | Hậu quả có thể xảy ra | Đề xuất xử lý | Người/bộ phận nên kiểm tra lại. Không kết luận hồ sơ đạt. Chỉ rà soát trong phạm vi tài liệu đã cung cấp.
Bạn là chuyên viên kiểm tra lỗi sao chép trong hồ sơ dự thầu. Dựa trên hồ sơ dự thầu bản nháp và E-HSMT trong Project này, hãy rà soát để phát hiện các dấu hiệu sao chép hoặc nhầm lẫn từ hồ sơ cũ. Tập trung vào: nhầm tên gói thầu, nhầm tên chủ đầu tư/bên mời thầu, nhầm địa danh, nhầm quy mô công trình, nhầm loại công trình, nhầm số liệu, nhầm thời gian thực hiện, nội dung không phù hợp với E-HSMT hiện tại, đoạn văn quá chung chung không bám gói thầu. Trình bày theo bảng: Vị trí/nội dung nghi ngờ | Dấu hiệu lỗi | Mức rủi ro | Cách kiểm tra lại | Đề xuất chỉnh sửa. Không tự khẳng định lỗi nếu chưa đủ căn cứ. Hãy ghi rõ nội dung cần kiểm tra trong hồ sơ gốc.
Hãy đóng vai cán bộ kiểm tra tính thống nhất của hồ sơ dự thầu. Dựa trên hồ sơ dự thầu bản nháp trong Project này, hãy kiểm tra các thông tin lặp lại trong nhiều biểu mẫu để phát hiện sai khác. Tập trung vào: tên nhà thầu, tên gói thầu, tên chủ đầu tư/bên mời thầu, giá trị dự thầu nếu có, thời gian thực hiện, hiệu lực hồ sơ dự thầu, thông tin bảo đảm dự thầu, thông tin nhân sự, thông tin thiết bị, thông tin hợp đồng tương tự, mốc thời gian quan trọng. Lập bảng: Nội dung kiểm tra | Vị trí xuất hiện | Thông tin ghi nhận | Có thống nhất không | Mức rủi ro | Việc cần xử lý. Không tự sửa nếu chưa đủ căn cứ. Chỉ nêu điểm cần kiểm tra lại.
Bạn là chuyên gia hỗ trợ đánh giá rủi ro trước khi bỏ giá thầu. Dựa trên E-HSMT, BOQ, bản vẽ, yêu cầu kỹ thuật, phân tích khối lượng và các tài liệu trong Project này, hãy lập báo cáo rủi ro sơ bộ trước khi bỏ giá. Báo cáo gồm: rủi ro về phạm vi công việc, rủi ro về khối lượng, rủi ro về điều kiện hợp đồng, rủi ro về tiến độ, rủi ro về biện pháp thi công, rủi ro về thiết bị/nhân lực, rủi ro về phát sinh chi phí, các nội dung cần lãnh đạo xem xét trước khi quyết định giá. Trình bày theo bảng: Nhóm rủi ro | Mô tả rủi ro | Tác động đến chi phí/tiến độ/chất lượng | Mức độ (Cao/Trung bình/Thấp) | Tài liệu cần kiểm tra thêm | Đề xuất kiểm tra/xử lý. Không thay lãnh đạo quyết định giá. Chỉ cung cấp báo cáo rủi ro sơ bộ.
Trong Project gói thầu của bạn, hãy:
Sau khi rà soát xong, bạn cần có trong tay: checklist kiểm tra trước nộp, bảng lỗi Critical/Major/Minor, danh sách lỗi sao chép từ hồ sơ cũ, bảng sai khác giữa các biểu mẫu, danh sách tài liệu còn thiếu, danh sách nội dung cần kỹ sư kiểm tra, danh sách nội dung cần lãnh đạo quyết định, báo cáo rủi ro trước khi bỏ giá, và danh sách việc cần xử lý trước hạn nộp.
Sắp đến hạn nộp thầu và muốn có thêm một lớp rà soát chuyên sâu từ người từng là tổ trưởng tổ chuyên gia đấu thầu? Để lại họ tên – số điện thoại – Gmail tại ngoquyanh.com, tôi sẽ liên hệ tư vấn trực tiếp.
Phần 2 đã hướng dẫn tạo 1 Project riêng cho 1 gói thầu. Nhưng Project gắn với từng gói thầu cụ thể — hết gói thầu này, Project đó coi như đóng lại. Phần 7 đi thêm một bước: xây dựng những trợ lý AI dùng lại được cho mọi gói thầu, không phải tạo mới từ đầu mỗi lần.
Một trợ lý AI tốt cần có: vai trò rõ ràng, nhiệm vụ cụ thể, quy trình làm việc, tài liệu đầu vào phù hợp, định dạng đầu ra thống nhất, nguyên tắc không được vi phạm, cảnh báo khi thiếu dữ liệu, và khả năng dùng lặp lại cho nhiều gói thầu.
Thay vì xây 1 AI làm tất cả mọi việc, phòng đấu thầu nên xây 6 trợ lý nhỏ, mỗi trợ lý làm thật tốt 1 nhóm việc:
Nguyên tắc chọn việc để tạo trợ lý: việc làm thường xuyên, có quy trình tương đối rõ, có tài liệu mẫu, có đầu ra dạng bảng/checklist/báo cáo, và có thể kiểm tra lại kết quả.
Bạn là [tên trợ lý] của Phòng Đấu thầu. Vai trò của bạn là hỗ trợ [người dùng] thực hiện công việc [mô tả công việc]. Nhiệm vụ chính: 1. [Nhiệm vụ 1] 2. [Nhiệm vụ 2] 3. [Nhiệm vụ 3] 4. [Nhiệm vụ 4] 5. [Nhiệm vụ 5] Quy trình làm việc: Bước 1: [Làm gì trước] Bước 2: [Làm gì tiếp theo] Bước 3: [Lập bảng/checklist/bản nháp] Bước 4: [Cảnh báo rủi ro] Bước 5: [Đề xuất việc cần làm] Nguyên tắc: - Chỉ sử dụng thông tin từ tài liệu người dùng cung cấp. - Không tự bịa số liệu, yêu cầu, căn cứ, nhân sự, thiết bị hoặc kinh nghiệm. - Nếu thiếu dữ liệu, phải nói rõ: "Chưa đủ dữ liệu để kết luận". - Không kết luận thay cán bộ chuyên môn hoặc lãnh đạo. - Luôn cảnh báo các điểm cần con người kiểm tra lại. Định dạng trả lời: Ưu tiên bảng, checklist, báo cáo rủi ro hoặc bản nháp tùy yêu cầu.
Mục đích: hỗ trợ cán bộ đấu thầu đọc, tóm tắt, bóc tách và phân tích E-HSMT cho bất kỳ gói thầu mới nào — dùng lại được, không phải tạo Instruction mới mỗi gói thầu.
Tài liệu nên upload làm tài liệu nền: mẫu E-HSMT đã xử lý trước đó, tiêu chuẩn đánh giá, biểu mẫu dự thầu, yêu cầu kỹ thuật, BOQ mẫu nếu có.
Bạn là Trợ lý Phân tích E-HSMT của Phòng Đấu thầu.
Vai trò của bạn là hỗ trợ cán bộ đấu thầu đọc, tóm tắt, bóc tách và
phân tích E-HSMT cho các gói thầu của công ty.
Nhiệm vụ chính:
1. Tóm tắt thông tin chung của gói thầu.
2. Bóc tách điều kiện tiên quyết có nguy cơ làm nhà thầu bị loại.
3. Phân tích yêu cầu năng lực, kinh nghiệm, nhân sự, thiết bị, tài
chính và kỹ thuật.
4. Lập checklist hồ sơ cần chuẩn bị.
5. Cảnh báo rủi ro theo mức Critical, Major, Minor.
6. Gợi ý câu hỏi làm rõ E-HSMT nếu cần.
Định dạng trả lời:
Ưu tiên bảng, checklist và danh sách việc cần làm.
Hãy phân tích E-HSMT này và lập bảng các điều kiện tiên quyết có nguy cơ làm nhà thầu bị loại. Bảng gồm: STT | Điều kiện tiên quyết | Căn cứ trong E-HSMT nếu xác định được | Hậu quả nếu không đáp ứng | Mức rủi ro (Critical/Major/ Minor) | Tài liệu cần chuẩn bị | Bộ phận phụ trách đề xuất | Việc cần kiểm tra lại. Không kết luận nếu chưa đủ dữ liệu. Nếu chưa tìm thấy thông tin trong tài liệu, hãy ghi rõ: "Chưa đủ dữ liệu để kết luận".
Kết quả mong muốn khi test: trả lời bằng bảng, có phân loại rủi ro, không tự bịa yêu cầu, có việc cần kiểm tra lại, có tài liệu cần chuẩn bị. Nếu trợ lý trả lời chung chung hoặc tự suy diễn khi thiếu dữ liệu — quay lại chỉnh Instruction trước khi dùng cho gói thầu thật.
Mục đích: hỗ trợ kiểm tra lần cuối hồ sơ dự thầu trước khi trình ký hoặc nộp thầu — làm việc với tư duy nghiêm ngặt, ưu tiên phát hiện lỗi hơn là khen hồ sơ đẹp.
Tài liệu nên upload làm tài liệu nền: E-HSMT, hồ sơ dự thầu bản nháp, checklist nội bộ, biểu mẫu dự thầu, hồ sơ năng lực, hồ sơ nhân sự/thiết bị.
Bạn là Trợ lý Rà soát Hồ sơ Dự thầu Trước Nộp của Phòng Đấu thầu.
Vai trò của bạn là hỗ trợ kiểm tra hồ sơ dự thầu trước khi trình ký
hoặc nộp thầu. Bạn làm việc với tư duy nghiêm ngặt, ưu tiên phát
hiện lỗi, cảnh báo rủi ro và lập danh sách việc cần xử lý.
Nhiệm vụ chính:
1. Kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ dự thầu theo yêu cầu E-HSMT.
2. Kiểm tra sự thống nhất giữa các biểu mẫu.
3. Phát hiện lỗi thiếu tài liệu, thiếu thông tin, sai biểu mẫu.
4. Phát hiện lỗi sao chép như nhầm tên gói thầu, nhầm chủ đầu tư,
nhầm địa danh, nhầm số liệu.
5. Kiểm tra sự phù hợp giữa hồ sơ dự thầu và yêu cầu E-HSMT.
6. Phân loại lỗi theo Critical, Major, Minor.
7. Lập danh sách việc cần xử lý trước khi nộp.
Định dạng trả lời:
Ưu tiên bảng lỗi, checklist và danh sách việc cần làm.
Hãy rà soát hồ sơ dự thầu này trước khi nộp thầu. Yêu cầu: 1. Lập bảng lỗi Critical, Major, Minor 2. Kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ 3. Kiểm tra sự thống nhất giữa các biểu mẫu 4. Phát hiện lỗi sao chép, nhầm tên gói thầu, chủ đầu tư, địa danh, số liệu 5. Kiểm tra nguy cơ không đáp ứng điều kiện bắt buộc 6. Lập danh sách việc cần xử lý ngay Bảng kết quả gồm: STT | Nhóm lỗi | Mô tả lỗi/nguy cơ | Mức độ | Hậu quả có thể xảy ra | Đề xuất xử lý | Người/bộ phận cần kiểm tra lại. Không kết luận hồ sơ đạt. Chỉ rà soát trong phạm vi tài liệu đã cung cấp.
Trợ lý Kiểm tra Đáp ứng Hồ sơ Dự thầu — đối chiếu yêu cầu E-HSMT với hồ sơ năng lực, hợp đồng tương tự, nhân sự, thiết bị hiện có.
Dựa trên E-HSMT và hồ sơ năng lực nhà thầu đã cung cấp, hãy lập bảng đối chiếu từng tiêu chí yêu cầu với tài liệu chứng minh hiện có. Bảng gồm: Nhóm tiêu chí | Yêu cầu theo E-HSMT | Tài liệu nhà thầu đang có | Nhận xét | Trạng thái (Đạt/Chưa đạt/Chưa đủ dữ liệu/Cần làm rõ) | Mức rủi ro | Việc cần xử lý. Không tự suy diễn nhà thầu đáp ứng nếu chưa có tài liệu chứng minh.
Dựa trên BOQ, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật đã cung cấp, hãy lập bảng các hạng mục có nguy cơ thiếu khối lượng hoặc phát sinh chi phí. Bảng gồm: Hạng mục/công tác | Dấu hiệu rủi ro | Tài liệu cần đối chiếu | Ảnh hưởng nếu không xử lý | Mức rủi ro | Đề xuất kiểm tra lại | Ghi chú cho kỹ sư bóc tách. Không xác nhận khối lượng cuối cùng. Chỉ cảnh báo để kỹ sư kiểm tra.
Hãy viết bản nháp biện pháp thi công cho hạng mục [ghi tên hạng mục] dựa trên E-HSMT, bản vẽ, BOQ và yêu cầu kỹ thuật đã cung cấp. Nội dung gồm: phạm vi công việc, công tác chuẩn bị, nhân lực/thiết bị/vật liệu, trình tự thi công, kiểm soát chất lượng, an toàn lao động, bảo vệ môi trường, nghiệm thu, rủi ro kỹ thuật cần kiểm soát, điểm kỹ sư cần kiểm tra lại. Viết theo văn phong hồ sơ dự thầu, không quảng cáo, không chung chung. Không tự bịa thông số nếu tài liệu chưa cung cấp.
Đây là trợ lý duy nhất trong 6 trợ lý không nên làm trên ChatGPT Project mà nên làm trên NotebookLM — vì mục đích của nó là hỏi-đáp trên một kho tài liệu lớn, không phải xử lý theo quy trình nhiều bước.
Nguồn tri thức nên đưa vào: hồ sơ dự thầu cũ, biện pháp thi công mẫu, hồ sơ năng lực, hợp đồng tương tự, checklist rà soát, quy trình nội bộ, câu hỏi làm rõ đã dùng, bài học kinh nghiệm sau mỗi gói thầu.
Dựa trên các tài liệu nội bộ đã upload, hãy tìm các nội dung có thể tham khảo cho việc lập hồ sơ dự thầu gói thầu mới. Tập trung vào: biện pháp thi công tương tự, cấu trúc thuyết minh kỹ thuật, mẫu kế hoạch an toàn, mẫu kế hoạch môi trường, checklist rà soát hồ sơ, các bài học kinh nghiệm từ hồ sơ cũ. Hãy nêu rõ tài liệu nào có thể tham khảo và phần nào cần chỉnh lại cho phù hợp gói thầu mới.
Chọn 1 trong 6 trợ lý ở trên (ưu tiên trợ lý bạn dùng thường xuyên nhất), rồi:
Muốn xây dựng trọn bộ 6 trợ lý AI này cho đúng quy trình công ty bạn, có người đồng hành trực tiếp thay vì tự chỉnh Instruction một mình? Để lại thông tin tại ngoquyanh.com, tôi sẽ liên hệ tư vấn trực tiếp.
Đây là phần ngắn nhất trong sách, nhưng là phần quan trọng nhất. Một phòng đấu thầu dùng AI giỏi đến đâu cũng vô nghĩa nếu chỉ một lần sơ suất làm lộ giá dự thầu trước khi mở thầu. Vì vậy phần này được đặt trước Phần 9 (case study) một cách có chủ ý — để mọi nguyên tắc dưới đây được mang theo trước khi đọc câu chuyện thành công, chứ không phải đọc xong rồi mới "tiện thể" nhắc tới.
Không phải mọi tài liệu trong 1 gói thầu đều nguy hiểm như nhau khi đưa lên AI. Chia rõ 3 vùng sau để không phải đắn đo từng trường hợp:
| Vùng | Gồm những gì | Có thể đưa lên AI? |
|---|---|---|
| Được đưa lên thoải mái | Mẫu biểu trống, quy trình nội bộ không gắn số liệu cụ thể, E-HSMT đã công khai trên hệ thống mạng đấu thầu quốc gia | Có — kể cả tài khoản AI cá nhân |
| Phải ẩn danh trước khi đưa lên | Hồ sơ năng lực có tên người/CV/số chứng chỉ, hợp đồng tương tự có giá trị tài chính cụ thể, thông tin liên hệ cá nhân | Chỉ sau khi che/thay thế thông tin định danh, hoặc dùng môi trường AI doanh nghiệp đã được phê duyệt |
| Cấm tuyệt đối | Giá dự thầu chưa mở, thông tin của nhà thầu khác (nếu biết được), CCCD, số tài khoản ngân hàng, mật khẩu, khóa bí mật | Không — dưới mọi hình thức, mọi công cụ, mọi tài khoản |
Xuyên suốt sách, mọi prompt đều phân loại rủi ro theo Critical/Major/Minor — đó là mức độ nghiêm trọng của lỗi. Mục này nói về một trục khác: ai là người được quyền quyết định với từng loại việc khi giao cho AI.
| Nhóm | Đặc điểm | Ví dụ trong sách này |
|---|---|---|
| AI tự làm được, rủi ro thấp | Sai thì dễ thấy, dễ sửa, không gây hậu quả tài chính/pháp lý nếu phát hiện kịp | Tóm tắt thông tin gói thầu (P-ĐT-02), lập checklist (P-ĐT-08, P-ĐT-23), tóm tắt cấu trúc BOQ (P-ĐT-14) |
| AI hỗ trợ, bắt buộc có người kiểm độc lập | Có tác động đến tiền hoặc nghĩa vụ hợp đồng nếu sai | Phân tích yêu cầu năng lực/nhân sự/thiết bị (P-ĐT-04 đến P-ĐT-13), rà soát BOQ (P-ĐT-15 đến P-ĐT-17), viết biện pháp thi công (P-ĐT-19 đến P-ĐT-22) |
| Chỉ người có thẩm quyền quyết định — AI không được tự thực hiện | Quyết định cuối cùng, không thể sửa sau khi đã xảy ra | Chốt giá dự thầu, ký hồ sơ, nộp thầu, ký số, chọn nhà thầu (nếu ở vai trò đánh giá) |
☐ Đã phân loại tài liệu của gói thầu này theo đúng 3 vùng ở mục 8.1 chưa?
☐ Hồ sơ năng lực/nhân sự đưa lên đã ẩn danh thông tin cá nhân chưa?
☐ Có ai trong nhóm vô tình sắp dán giá dự thầu chưa mở lên AI không?
☐ Project đang dùng có đúng Instruction (Phần 2.4) hay đang hỏi-đáp rời rạc ngoài Project?
☐ Kết quả AI trả về đã được người có chuyên môn kiểm tra lại với hồ sơ gốc chưa?
☐ Việc sắp làm có thuộc nhóm 3 (chỉ người có thẩm quyền quyết định) không — nếu có, dừng lại, không để AI tự thực hiện.
Muốn được tư vấn xây dựng chính sách an toàn dữ liệu AI bài bản cho phòng đấu thầu công ty bạn? Để lại họ tên – số điện thoại – Gmail tại ngoquyanh.com, tôi sẽ liên hệ trao đổi cụ thể.
Trong phần này, bạn sẽ đọc:
Công ty Cổ phần Cơ khí An Giang (TP. Long Xuyên, tỉnh An Giang) hoạt động trong lĩnh vực cơ khí kết cấu thép và các công trình cầu đường. Khi triển khai chương trình ứng dụng AI vào công tác đấu thầu, ban lãnh đạo công ty đưa ra một quyết định đáng chú ý: không giới hạn người tham gia trong Phòng Đấu thầu, mà mời cả Ban Giám đốc, Kỹ thuật, Kinh doanh, Kế toán, KCS và Sản xuất cùng tham dự.
Giống phần lớn doanh nghiệp xây lắp/cơ khí quy mô vừa, công tác đấu thầu tại đây có những điểm nghẽn quen thuộc:
Khóa tập huấn 2 ngày được tổ chức theo đúng cấu trúc của cuốn sách này: buổi sáng ngày đầu dành cho tư duy đúng về AI và làm quen 4 công cụ (Phần 1), sau đó đi thẳng vào thực hành trên dữ liệu gói thầu thật — không dừng ở lý thuyết.
Thực hành tại chỗ: mỗi học viên tự tay tạo Project, dán Instruction, chạy thử prompt trên chính dữ liệu gói thầu của công ty — không phải ví dụ minh họa chung chung.
Theo đúng trình tự Phần 2 đến Phần 7, học viên lần lượt:
Không phải mọi giá trị của một khóa tập huấn đều đo được bằng số liệu ngay lập tức — nhất là khi vừa triển khai. Những thay đổi quan sát được rõ nhất ngay trong 2 ngày:
[Vị trí dành cho số liệu/phản hồi thật nếu có: ví dụ thời gian làm 1 bộ hồ sơ dự thầu trước/sau khi áp dụng, số Project đã tạo sau khóa học, phản hồi từ Ban Giám đốc sau 30 ngày theo đúng lộ trình ở Phần 10 — anh Quý Anh bổ sung khi có.]
Mẹo thực chiến rút ra từ case này: đừng giới hạn khóa đào tạo AI đấu thầu chỉ cho Phòng Đấu thầu. Một gói thầu đi qua tay nhiều phòng ban — mời họ cùng tham gia ngay từ đầu giúp phát hiện sớm những điểm nghẽn dữ liệu liên phòng ban mà Phòng Đấu thầu một mình không nhìn thấy.
Muốn một khóa tập huấn như Công ty CP Cơ khí An Giang đã làm, nhưng cho đúng doanh nghiệp của bạn? Để lại thông tin tại ngoquyanh.com, tôi sẽ liên hệ trao đổi trực tiếp.
Sau khi đọc hết cuốn sách này, bạn có trong tay 3 nhóm prompt:
Cách dùng: copy prompt → thay dữ liệu thật vào phần [...] → chạy trên công cụ phù hợp (xem Phần 1.6) → kiểm tra lại kết quả với hồ sơ gốc → lưu lại prompt nào hiệu quả để dùng tiếp cho gói thầu sau.
Lưu ý: không dùng nguyên prompt mà quên thay dữ liệu thật trong dấu [...]. Không đưa dữ liệu thuộc vùng cấm (Phần 8.1) lên bất kỳ prompt nào, dù prompt đó đã ghi rõ "không tự bịa dữ liệu" — nguyên tắc đó bảo vệ chất lượng kết quả, không thay thế được nguyên tắc an toàn dữ liệu.
Tuần 1 — Khởi động: tạo Project mẫu cho 1 gói thầu đang có; chuẩn hóa cách đặt tên tài liệu theo Phần 2.2-2.3; chọn ra 10 prompt trong sách mà bộ phận bạn sẽ dùng thường xuyên nhất.
Tuần 2 — Chuẩn hóa dữ liệu: upload E-HSMT, BOQ, hồ sơ dự thầu cũ, hồ sơ năng lực vào đúng cấu trúc thư mục; tạo checklist nội bộ riêng của công ty dựa trên các checklist mẫu trong sách; lưu lại kết quả AI quan trọng vào nhóm 09_KetQua_PhanTich_AI.
Tuần 3 — Dựng trợ lý AI: chọn 2 trong 6 trợ lý ở Phần 7 để dựng trước (ưu tiên Trợ lý Phân tích E-HSMT và Trợ lý Rà soát Hồ sơ Dự thầu Trước Nộp — đây cũng là 2 trợ lý có Instruction đầy đủ sẵn trong sách); test trên hồ sơ thật; chỉnh Instruction theo phản hồi thực tế.
Tuần 4 — Chuẩn hóa quy trình: ban hành hướng dẫn sử dụng nội bộ ngắn gọn (có thể dựa trên chính cấu trúc cuốn sách này); phân quyền người được dùng AI cho từng loại tài liệu theo Phần 8; cập nhật lại thư viện prompt với những chỉnh sửa đã rút ra; nhìn lại xem việc nào trong 30 ngày qua thực sự tiết kiệm thời gian, việc nào chưa — quyết định mở rộng tiếp hay điều chỉnh.
| Mã | Tên prompt | Dùng ở | Công cụ phù hợp nhất |
|---|---|---|---|
| P-ĐT-01 | Lập tổng quan ban đầu về gói thầu | 2.5 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-02 | Tóm tắt thông tin chung gói thầu | 3.2 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-03 | Bóc tách điều kiện tiên quyết | 3.3 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-04 | Phân tích yêu cầu năng lực, kinh nghiệm | 3.4 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-05 | Phân tích yêu cầu nhân sự chủ chốt | 3.5 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-06 | Phân tích yêu cầu thiết bị thi công | 3.6 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-07 | Phân tích yêu cầu kỹ thuật | 3.7 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-08 | Lập checklist hồ sơ dự thầu | 3.8 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-09 | Gợi ý câu hỏi làm rõ E-HSMT | 3.9 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-10 | Đối chiếu E-HSMT với hồ sơ năng lực | 4.2 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-11 | Kiểm tra hợp đồng tương tự | 4.3 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-12 | Kiểm tra nhân sự đề xuất | 4.4 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-13 | Kiểm tra thiết bị đề xuất | 4.5 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-14 | Tóm tắt cấu trúc BOQ | 4.8 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-15 | Phát hiện nguy cơ thiếu khối lượng | 4.9 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-16 | Đối chiếu BOQ với bản vẽ | 4.10 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-17 | Rà soát phát sinh chi phí | 4.11 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-18 | Lập câu hỏi làm rõ BOQ/bản vẽ | 4.12 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-19 | Lập dàn ý biện pháp thi công | 5.2 | ChatGPT Project / Gemini |
| P-ĐT-20 | Viết bản nháp biện pháp thi công | 5.3 | ChatGPT Project / Gemini |
| P-ĐT-21 | Viết kế hoạch ATLĐ và môi trường | 5.4 | ChatGPT Project / Gemini |
| P-ĐT-22 | Kiểm tra bản nháp biện pháp thi công | 5.5 | ChatGPT Project (chat riêng) |
| P-ĐT-23 | Lập checklist rà soát hồ sơ dự thầu trước nộp | 6.2 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-24 | Rà soát hồ sơ dự thầu bản nháp | 6.3 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-25 | Kiểm tra lỗi sao chép từ hồ sơ cũ | 6.4 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-26 | Kiểm tra sự thống nhất giữa các biểu mẫu | 6.5 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-27 | Báo cáo rủi ro trước khi bỏ giá | 6.6 | ChatGPT Project |
| P-ĐT-28 | Test Trợ lý Phân tích E-HSMT | 7.4 | ChatGPT (trợ lý riêng) |
| P-ĐT-29 | Test Trợ lý Rà soát Hồ sơ Dự thầu Trước Nộp | 7.5 | ChatGPT (trợ lý riêng) |
| P-ĐT-30 | Prompt mẫu Trợ lý Kiểm tra Đáp ứng | 7.6 | ChatGPT (trợ lý riêng) |
| P-ĐT-31 | Prompt mẫu Trợ lý Rà soát Rủi ro Khối lượng | 7.6 | ChatGPT (trợ lý riêng) |
| P-ĐT-32 | Prompt mẫu Trợ lý Soạn Biện pháp Thi công | 7.6 | ChatGPT (trợ lý riêng) |
| P-ĐT-33 | Prompt mẫu Trợ lý Tri thức Phòng Đấu thầu | 7.7 | NotebookLM |
| Thuật ngữ | Giải thích thực dụng |
|---|---|
| Prompt | Câu lệnh giao việc cho AI — càng rõ vai trò, nhiệm vụ, dữ liệu, định dạng, AI càng làm đúng. |
| Project (ChatGPT Project) | Không gian làm việc AI riêng cho 1 gói thầu — gom tài liệu, Instruction và lịch sử làm việc vào một chỗ. |
| Instruction | Chỉ dẫn chung áp dụng cho mọi cuộc trò chuyện trong 1 Project hoặc 1 trợ lý AI — như bản mô tả công việc. |
| Trợ lý AI nội bộ | AI được cấu hình sẵn vai trò, nhiệm vụ, nguyên tắc cho 1 nhóm việc cụ thể, dùng lại được cho nhiều gói thầu. |
| E-HSMT | Hồ sơ mời thầu điện tử — tài liệu bên mời thầu phát hành, nêu yêu cầu của gói thầu. |
| Hồ sơ dự thầu (E-HSDT) | Hồ sơ nhà thầu chuẩn bị để nộp, đáp ứng yêu cầu của E-HSMT. |
| BOQ | Bảng khối lượng/tiên lượng mời thầu của gói thầu. |
| Critical / Major / Minor | Thang phân loại mức độ nghiêm trọng của lỗi hoặc rủi ro dùng xuyên suốt sách này. |
| NotebookLM | Công cụ AI hỏi-đáp trên một kho tài liệu lớn đã upload — phù hợp cho tra cứu tri thức nội bộ. |
| Perplexity | Công cụ AI tra cứu thông tin có dẫn nguồn tham khảo. |
Cuốn sách này tập trung trọn vẹn vào góc nhìn của nhà thầu lập hồ sơ dự thầu. Nếu công việc của bạn hoặc đồng nghiệp bạn là lập E-HSMT/đánh giá hồ sơ dự thầu từ phía bên mời thầu, hay thẩm định, phê duyệt từ phía chủ đầu tư/Ban QLDA, nội dung đó nằm trong 2 cuốn còn lại của bộ — theo dõi để nhận khi phát hành.
| Tập | Tên sách | Dành cho |
|---|---|---|
| 1 | Làm Thế Nào Để Ứng Dụng AI Hiệu Quả Trong Công Tác Đấu Thầu? | Nhà thầu xây lắp lập hồ sơ dự thầu (cuốn bạn vừa đọc) |
| 2 | (dự kiến) — AI hỗ trợ lập E-HSMT và đánh giá E-HSDT | Tư vấn đấu thầu, bên mời thầu |
| 3 | (dự kiến) — AI hỗ trợ thẩm định, phê duyệt hồ sơ | Chủ đầu tư, Ban Quản lý dự án |
Tên và nội dung chi tiết Tập 2-3 đang trong giai đoạn hoạch định, có thể điều chỉnh trước khi phát hành.
NGÔ QUÝ ANH
Chuyên gia đào tạo AI ứng dụng thực chiến cho doanh nghiệp và cơ quan hành chính công
Nếu anh/chị đã đọc đến đây — đã thử tạo Project đầu tiên, chạy thử vài prompt trên đúng gói thầu của mình — thì đây không còn là một cuốn sách anh/chị "đã đọc". Đây là một công cụ anh/chị đã bắt đầu dùng.
Tôi muốn nhân lúc này, kể thêm một chút về hành trình phía sau cuốn sách.
Tôi không xuất phát từ ngành công nghệ thông tin. Nền tảng nghề nghiệp ban đầu của tôi là kỹ sư cầu đường, sau đó có nhiều năm làm việc trong lĩnh vực xây dựng, kế hoạch, đầu tư và đấu thầu. Trong hơn 10 năm, tôi tham gia tổ chuyên gia đánh giá hồ sơ dự thầu, hồ sơ dự thầu điện tử, và từng đảm nhiệm vai trò tổ trưởng tổ chuyên gia đấu thầu.
Chính quá trình làm việc thực tế đó giúp tôi hiểu rất rõ một điều: phần lớn thời gian của người đi làm không mất vào những việc quá khó, mà mất vào hàng loạt công việc lặp đi lặp lại — đọc tài liệu, tổng hợp thông tin, soạn thảo văn bản, kiểm tra hồ sơ, tìm kiếm dữ liệu. Khi AI phát triển mạnh, tôi tự hỏi một câu rất đơn giản: "Liệu AI có giúp những người bình thường làm những việc này tốt hơn không?" Câu trả lời là có — và cuốn sách anh/chị vừa đọc chính là câu trả lời đó, viết riêng cho công tác đấu thầu xây lắp.
Từ một người làm chuyên môn, tôi trở thành người nghiên cứu AI. Từ một người dùng AI cho chính mình, tôi trở thành người đào tạo. Đến nay, tôi đã trực tiếp đào tạo AI ứng dụng cho hàng nghìn học viên — trong đó hơn 3.000 cán bộ, công chức trong các chương trình triển khai năm 2025, tại hơn 25 xã, phường cùng nhiều doanh nghiệp và tổ chức khác nhau trên cả nước.
"AI hỗ trợ — Con người quyết định."
AI có thể đọc nhanh hơn, tổng hợp nhanh hơn, gợi ý nhiều phương án hơn — nhưng AI không chịu trách nhiệm thay chúng ta. Trong đấu thầu xây lắp — nơi một quyết định sai có thể là mất quyền dự thầu hoặc mất tiền thật — con người vẫn luôn là người kiểm tra, đánh giá, lựa chọn, phê duyệt và chịu trách nhiệm. Đây cũng chính là nguyên tắc gốc đã xuất hiện xuyên suốt cuốn sách này, từ Phần 1 đến Phần 8.
Cuốn sách này đủ để anh/chị tự bắt đầu. Nhưng nếu doanh nghiệp hoặc phòng đấu thầu của anh/chị muốn đi nhanh hơn — có người đồng hành trực tiếp, đào tạo bài bản cho cả đội ngũ, hoặc xây dựng riêng bộ trợ lý AI cho đúng quy trình công ty mình — tôi có các khóa đào tạo chuyên sâu dành cho:
Tôi rất sẵn lòng kết nối và trao đổi — có thể bắt đầu chỉ từ một cuộc trò chuyện đơn giản về đúng vấn đề anh/chị đang muốn giải quyết.
LIÊN HỆ VỚI NGÔ QUÝ ANH · MỜI ĐÀO TẠO / HỢP TÁC
| Điện thoại/Zalo | 0913 112 785 |
| ngoquyanhth@gmail.com | |
| [anh điền đường dẫn] | |
| YouTube | [anh điền đường dẫn] |
| TikTok | [anh điền đường dẫn] |
| Địa bàn hoạt động | Kiên Giang và đào tạo trên toàn quốc |
Quét mã, để lại họ tên – số điện thoại – Gmail tại ngoquyanh.com, tôi sẽ liên hệ tư vấn trực tiếp cho đúng nhu cầu của anh/chị:
"Tôi không tin rằng AI sẽ thay thế tất cả con người. Nhưng tôi tin rằng những người biết làm việc cùng AI sẽ có lợi thế rất lớn trong tương lai."
Ngô Quý Anh
Chuyên gia AI ứng dụng thực chiến
HẾT CUỐN 1